200+ từ vựng tiếng anh chủ đề thời tiết | Impactus Academy
Những từ vựng tiếng anh về thời tiết chỉ hiện tượng MIỄN PHÍ TẢI EBOOK GIÚP BẠN CẢI THIỆN KỸ NĂNG ĐỌC HIỂU TIẾNG ANH TẠI ĐÂY [contact-form-7] Vocabulary Meanings avalanche noun tuyết lở below freezing preposition/ adjective dưới mức đóng băng boiling hot adjective + noun Nóng chảy mỡ breeze noun đóng băng flood noun Lũ lụt flurries noun Tuyết rơi nhẹ fog/ foggy noun/ adjective sương mù frost noun sương giá humid/ humidity adjective/ noun ẩm ướt / độ ẩm hurricane noun bão lightning noun tia chớp thunder/ thunderstorm noun Sấm sét tornado/ cyclone noun Lốc xoáy sleet (similar to hail) noun Mưa đá Global Warming Nóng lên toàn cầu Ozone Hole Thủng tầng ozon earthquake Động đất volcanic eruption Sự phun trào núi lửa landslide lở đất landslip trượt đất deluge trận lụt lớn tidal wave sóng thủy triều tsunami sóng thần drought hạn hán catastrophe Thảm họa thiên ...
Maybelline Lipstick Reviews
Trả lờiXóa